Bạn có một tờ 100 đô Úc trong tay và tự hỏi nó đổi được bao nhiêu tiền Việt? Câu trả lời không đơn giản chỉ là một con số, bởi tỷ giá thay đổi theo từng ngân hàng, từng giờ.

Tỷ giá thị trường trung gian: 1 AUD ≈ 18.726 VND ·
100 AUD theo tỷ giá thị trường: 1.872.638 VND ·
Tỷ giá mua tại Vietcombank (tham khảo): ~18.600 VND ·
Tỷ giá bán tại Vietcombank (tham khảo): ~18.850 VND

Tổng quan nhanh

1Tỷ giá hiện tại
2So sánh ngân hàng
  • Vietcombank: mua ~18.600 / bán ~18.850 (Web Giá)
  • ACB: mua ~18.650 / bán ~18.900 (Web Giá)
  • Techcombank: mua ~18.700 / bán ~18.950 (Web Giá)
3Hướng dẫn đổi tiền
4Mệnh giá tiền Úc
  • Các tờ: 5, 10, 20, 50, 100 đô
  • Tờ 100 đô Úc mới có tính năng chống giả cao
Sáu thông số chính bạn cần biết về tỷ giá 100 AUD sang VND
Thông số Giá trị
Tỷ giá thị trường trung gian (XE) 1 AUD = 18.726 VND
Tỷ giá mua tại Vietcombank (tham khảo) 18.600 VND
Tỷ giá bán tại Vietcombank (tham khảo) 18.850 VND
Chênh lệch mua-bán trung bình 250 VND
100 AUD quy đổi theo thị trường 1.872.638 VND
100 AUD quy đổi theo Vietcombank (mua) 1.860.000 VND

100 đô Úc bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?

Khi bạn cầm 100 AUD, con số quy đổi phụ thuộc vào tỷ giá áp dụng. Theo dữ liệu từ Web Giá – công cụ tổng hợp tỷ giá 38 ngân hàng, tỷ giá trung bình ngày 22/05/2026 là 18.765–18.771 VND cho 1 AUD. Như vậy, 100 AUD tương đương khoảng 1.876.500–1.877.100 VND. Trong khi đó, Wise – nền tảng chuyển tiền quốc tế hiển thị tỷ giá thị trường trung gian ở mức 18.250 VND/AUD, tức 100 AUD ≈ 1.825.000 VND. Sự chênh lệch này cho thấy không có một con số duy nhất – bạn cần chọn đúng nguồn tham chiếu.

Công thức tính

  • Số VND = Số AUD × Tỷ giá AUD/VND
  • Ví dụ: 100 × 18.726 = 1.872.638 VND
  • Tỷ giá luôn thay đổi theo thời gian thực

Ví dụ cụ thể

Áp dụng công thức trên với mức tỷ giá từ Investing.com VN – dữ liệu thị trường tài chính (giá đóng cửa hôm trước 19.021,70 VND/AUD), 100 AUD sẽ tương đương 1.902.170 VND. Trong khi đó, với tỷ giá mua của HDBank (ngân hàng thương mại Việt Nam) là 16.222 VND/AUD, cùng 100 AUD chỉ nhận được 1.622.200 VND. Biên độ dao động rất rộng, và đó là lý do bạn cần so sánh kỹ.

Điểm cốt lõi

Người đổi 100 AUD có thể mất tới 280.000 VND chỉ vì chọn sai tỷ giá. So sánh trước khi giao dịch là cách duy nhất để không bị thiệt.

Ý nghĩa: Không nên dùng một nguồn duy nhất – hãy tra cứu ít nhất 3 ngân hàng và một nguồn thị trường (XE, Wise) để có bức tranh tổng thể.

Tỷ giá đô Úc hôm nay tại các ngân hàng là bao nhiêu?

Mỗi ngân hàng niêm yết hai mức: giá mua (ngân hàng mua AUD của bạn) và giá bán (ngân hàng bán AUD cho bạn). Chênh lệch giữa hai mức này chính là lợi nhuận của ngân hàng. Dưới đây là so sánh điển hình (tỷ giá mang tính tham khảo, cập nhật tại thời điểm viết bài).

Ngân hàng Tỷ giá mua (VND/AUD) Tỷ giá bán (VND/AUD) 100 AUD mua được (VND)
Vietcombank 18.600 18.850 1.860.000
ACB 18.650 18.900 1.865.000
Techcombank 18.700 18.950 1.870.000

Bảng trên cho thấy, nếu bạn đang bán 100 AUD (tức đổi từ AUD sang VND), mức giá mua của Techcombank (18.700 VND/AUD) cao hơn Vietcombank 100 VND, tức bạn lời thêm 10.000 VND cho mỗi 100 AUD. Ngược lại, nếu bạn cần mua AUD, giá bán của Techcombank lại đắt hơn 100 VND so với Vietcombank. Điều này tạo ra hai mặt của cùng một đồng tiền.

Vietcombank

  • Tỷ giá mua tham khảo: 18.600 VND (Web Giá – dữ liệu từ Vietcombank)
  • Tỷ giá bán tham khảo: 18.850 VND

ACB

  • Tỷ giá mua tham khảo: 18.650 VND
  • Tỷ giá bán tham khảo: 18.900 VND

Techcombank

  • Tỷ giá mua tham khảo: 18.700 VND
  • Tỷ giá bán tham khảo: 18.950 VND
Cạm bẫy

Chênh lệch mua-bán trung bình 250 VND có vẻ nhỏ, nhưng với giao dịch thường xuyên hoặc số lượng lớn, nó có thể “ăn mòn” tới 2,5% giá trị – tương đương phí ẩn bạn không nhìn thấy trên bảng niêm yết.

Nhận xét của biên tập: Khi so sánh, đừng chỉ nhìn vào tỷ giá mua – hãy xem cả tỷ giá bán và các khoản phí đi kèm. Ngân hàng có tỷ giá mua cao chưa chắc đã là lựa chọn tốt nhất nếu phí dịch vụ đội lên.

Làm thế nào để đổi 100 đô Úc sang VND?

Việc đổi tiền tại Việt Nam khá đơn giản nhưng cần tuân thủ một số bước để đảm bảo an toàn và có tỷ giá tốt. TOPI – nền tảng tài chính số hướng dẫn rằng hầu hết ngân hàng thương mại đều giao dịch AUD. Dưới đây là quy trình cụ thể.

Các bước đổi tiền tại ngân hàng

  1. Mang theo giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD) – yêu cầu bắt buộc (TOPI).
  2. Đến quầy giao dịch của ngân hàng – có thể cần đặt lịch trước nếu số lượng lớn.
  3. Yêu cầu tỷ giá và xác nhận – kiểm tra bảng tỷ giá niêm yết hoặc hỏi giao dịch viên.
  4. Thực hiện giao dịch – ngân hàng sẽ mua lại AUD của bạn và trả VND.
  5. Nhận tiền và kiểm tra lại – đếm và giữ biên lai.

Đổi tiền online qua ứng dụng

  • Nhiều ngân hàng cho phép đổi ngoại tệ qua app với tỷ giá ưu đãi hơn quầy (HSBC Việt Nam – công cụ quy đổi trực tuyến).
  • Cần có tài khoản thanh toán và ngoại tệ của ngân hàng đó.
  • Thời gian xử lý nhanh, tiền về ngay trong ngày.

Bạn cũng có thể tham khảo thêm Tỷ Giá Đô Hôm Nay – Cập Nhật Mới Từ Ngân Hàng Và Chợ Đen để có thông tin cập nhật từ nhiều kênh. Nếu đang quan tâm đến các ngân hàng cụ thể, Tỷ Giá BIDV – Cập Nhật Mới Nhất USD EUR JPY Hôm Nay cũng là một tài liệu hữu ích để so sánh.

Lưu ý thực tế

Nếu bạn đổi 100 AUD tại sân bay hoặc cửa khẩu, sự tiện lợi phải trả giá bằng tỷ giá thấp hơn 2–5% so với ngân hàng. Với số tiền nhỏ thì không sao, nhưng nếu thường xuyên, hãy ưu tiên ngân hàng.

Lời khuyên: Trước khi đổi, hãy kiểm tra tỷ giá trên ứng dụng hoặc website ngân hàng – đừng đến quầy mà không biết trước. Chỉ 5 phút tra cứu có thể giúp bạn có thêm vài chục nghìn đồng.

100 đô Úc có mấy loại?

Tiền giấy Úc có nhiều mệnh giá, và tờ 100 đô là tờ có giá trị cao nhất trong lưu thông. Hiểu về các loại tiền giúp bạn tránh nhầm lẫn và biết tờ nào đáng giá.

Các mệnh giá tiền Úc

  • Tiền polymer (hiện hành): 5, 10, 20, 50, 100 đô
  • Tiền giấy cũ (ít lưu thông): 1, 2 đô (đã ngừng phát hành)

Đặc điểm tờ 100 đô Úc

  • Tờ 100 đô Úc mới (phát hành từ 2016) có tính năng bảo mật cao: cửa sổ trong suốt, hình ảnh động, chữ nổi.
  • Chất liệu polymer giúp bền gấp 4 lần tiền giấy thông thường (Web Giá – thông tin tiền tệ).
  • Cả hai loại (cũ và mới) đều có giá trị như nhau khi đổi.

Điểm thú vị: Tờ 100 đô Úc là một trong những tờ tiền polymer an toàn nhất thế giới, với hơn 15 chi tiết chống giả. Nếu bạn nhận được tờ cũ, đừng lo – nó vẫn có giá trị đầy đủ.

Biểu đồ tỷ giá đô Úc VND trong 7 ngày qua ra sao?

Tỷ giá AUD/VND biến động hàng ngày, chịu ảnh hưởng từ thị trường hàng hóa và chính sách tiền tệ. Dữ liệu từ Investing.com VN – nền tảng dữ liệu tài chính cho thấy biên độ dao động khoảng 0,5–1% mỗi ngày.

Biến động 7 ngày

  • Giá đóng cửa 7 ngày trước: 18.950 VND/AUD.
  • Giá hiện tại: 19.021 VND/AUD (tăng nhẹ 0,37%).
  • Biên độ trong tuần: 18.808 – 19.042 VND/AUD.

Xu hướng dài hạn

Trong 3 tháng qua, AUD có xu hướng mạnh lên so với VND nhờ giá hàng hóa xuất khẩu của Úc tăng. Tuy nhiên, biến động ngắn hạn vẫn khó lường. Wise – lịch sử tỷ giá AUD/VND cho thấy mức 18.250–18.500 là vùng hỗ trợ trong 30 ngày qua.

Hàm ý cho bạn: Nếu không vội, hãy theo dõi biểu đồ 7 ngày và đổi vào ngày tỷ giá cao. Nhưng với 100 AUD, chênh lệch vài chục nghìn đồng có lẽ không đáng để chờ đợi – trừ khi bạn đổi số lượng lớn.

Thông tin đã xác nhận

  • Tỷ giá trung gian từ Web Giá: 1 AUD ≈ 18.770 VND
  • 100 AUD quy đổi theo tỷ giá thị trường: ~1.877.000 VND
  • Hầu hết ngân hàng Việt Nam đều giao dịch AUD
  • Cần CMND/CCCD khi đổi tại quầy

Điều chưa rõ

  • Tỷ giá cụ thể tại từng ngân hàng có thể thay đổi theo giờ
  • Phí giao dịch không được công bố rõ ràng trên tất cả trang web
  • Mức tỷ giá thị trường trung gian chính xác nhất tại thời điểm bạn đọc

Quan điểm từ các ngân hàng

“Các ngân hàng tại Việt Nam đều có thể giao dịch đồng ngoại tệ AUD. Người dùng nên theo dõi bảng tỷ giá để biết ngân hàng nào có mức tốt nhất.”

TOPI – nền tảng tài chính số

“Visa cung cấp công cụ chuyển đổi tiền tệ dành cho người dùng thẻ khi đi du lịch quốc tế.”

Visa Việt Nam – hướng dẫn du lịch

Việc đổi 100 đô Úc sang VND không chỉ đơn thuần là nhân với tỷ giá. Từ câu chuyện so sánh ngân hàng, theo dõi biểu đồ đến lựa chọn kênh đổi tiền, mỗi quyết định nhỏ đều ảnh hưởng đến số tiền cuối cùng bạn nhận được. Với người Việt Nam đang cần đổi AUD, lời khuyên rất rõ ràng: hãy luôn kiểm tra ít nhất hai ngân hàng và một nguồn thị trường trước khi giao dịch, nếu không bạn sẽ mất đi một phần giá trị thực của đồng tiền mình đang nắm giữ.

Các câu hỏi thường gặp

100 đô Úc đổi được bao nhiêu VND tại Ngân hàng Agribank?

Tỷ giá tại Agribank thường dao động gần với mức trung bình thị trường. Bạn nên tra cứu trực tiếp trên website Agribank hoặc gọi hotline để có tỷ giá chính xác tại thời điểm giao dịch, vì mỗi chi nhánh có thể niêm yết khác nhau.

Đổi 100 đô Úc có cần hộ chiếu không?

Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, khi đổi ngoại tệ tại ngân hàng bạn chỉ cần xuất trình CMND/CCCD còn hiệu lực. Hộ chiếu không bắt buộc, nhưng nếu bạn mang theo cũng có thể sử dụng.

Tỷ giá đô Úc hôm nay có cao hơn hôm qua không?

Tỷ giá AUD/VND thay đổi hàng ngày. Theo dữ liệu từ Investing.com, biên độ dao động trung bình 0,5–1% mỗi ngày. Để biết chính xác, hãy kiểm tra ngay tại trang web của ngân hàng hoặc các công cụ tổng hợp tỷ giá.

Nên đổi 100 đô Úc ở đâu có lợi nhất?

Thông thường, ngân hàng thương mại có tỷ giá tốt hơn tiệm vàng hoặc sân bay. Trong số các ngân hàng, Techcombank và ACB thường niêm yết tỷ giá mua cao hơn Vietcombank. Bạn cũng có thể cân nhắc đổi online qua ứng dụng ngân hàng để được ưu đãi.

100 đô Úc cũ và mới có giá trị như nhau không?

Có. Cả tờ 100 đô Úc polymer mới và tờ giấy cũ đều có giá trị pháp lý như nhau. Ngân hàng sẽ không phân biệt. Tuy nhiên, tờ mới có tính năng bảo mật cao hơn và ít bị giả mạo.

Đổi 100 đô Úc sang VND mất bao lâu?

Tại quầy giao dịch, thủ tục thường mất 5–10 phút. Nếu đổi online qua app, tiền có thể về ngay trong ngày. Thời gian phụ thuộc vào ngân hàng và số lượng giao dịch.