
Tỷ Giá BIDV – Cập Nhật Mới Nhất USD EUR JPY Hôm Nay
BIDV (Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam) cung cấp tỷ giá ngoại tệ cho hơn 140 loại tiền tệ khác nhau, bao gồm các đồng tiền phổ biến như USD, EUR, JPY và nhiều ngoại tệ hiếm khác. Khách hàng có thể tra cứu tỷ giá BIDV qua nhiều kênh chính thức như website, ứng dụng ngân hàng điện tử hoặc trực tiếp tại quầy giao dịch. Thông tin được cập nhật liên tục nhằm hỗ trợ cá nhân và doanh nghiệp thực hiện các giao dịch ngoại hối một cách thuận tiện.
Ngân hàng BIDV phân biệt rõ hai loại tỷ giá mua vào: tiền mặt và chuyển khoản, cùng tỷ giá bán ra. Sự chênh lệch giữa các loại tỷ giá này phản ánh chi phí xử lý và rủi ro mà ngân hàng phải chịu trong từng hình thức giao dịch. Việc nắm rõ các loại tỷ giá giúp khách hàng đưa ra quyết định tài chính phù hợp hơn.
Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin tỷ giá BIDV mới nhất, so sánh với các ngân hàng lớn khác và hướng dẫn cách tra cứu hiệu quả.
Tỷ giá BIDV hôm nay
Theo dữ liệu từ kênh chính thức của BIDV, tỷ giá các ngoại tệ chính được cập nhật thường xuyên trên website và ứng dụng ngân hàng. Dưới đây là bảng tổng hợp nhanh các đồng tiền được giao dịch phổ biến nhất tại BIDV.
Tỷ giá hiển thị trong bài viết mang tính chất tham khảo. Để có thông tin chính xác nhất, quý khách nên kiểm tra trực tiếp tại kênh chính thức của BIDV hoặc liên hệ quầy giao dịch gần nhất.
Tổng quan tỷ giá BIDV
BIDV cung cấp công cụ đổi tỷ giá trực tuyến cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, hỗ trợ hơn 140 loại ngoại tệ khác nhau. Bốn đồng tiền được giao dịch nhiều nhất bao gồm:
- USD – Đồng đô la Mỹ, đồng tiền được giao dịch nhiều nhất
- EUR – Đồng Euro, đồng tiền chính của Liên minh châu Âu
- JPY – Đồng Yên Nhật, đồng tiền phổ biến trong khu vực châu Á
- AUD/RMB – Đồng đô la Úc và Nhân dân tệ Trung Quốc
Những điểm cần lưu ý
Khi tra cứu tỷ giá BIDV, người dùng cần ghi nhớ một số thông tin quan trọng sau:
- Tỷ giá BIDV được cập nhật theo thời gian thực trên website chính thức
- BIDV áp dụng mức tỷ giá khác nhau cho tiền mặt và chuyển khoản
- Mệnh giá tiền mặt ảnh hưởng đến tỷ giá áp dụng (mệnh giá lớn và nhỏ)
- Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước
- Các giao dịch lớn nên xác nhận trực tiếp với BIDV để tránh chênh lệch
Bảng tỷ giá BIDV
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| USD | 26.118 | 26.148 | 26.368 |
| EUR | 30.275 | 30.397 | 31.579 |
| GBP | 34.975 | 35.115 | 36.125 |
| JPY | 161,14 | 161,79 | 169,07 |
| AUD | 18.553 | 18.628 | 19.223 |
Tỷ giá USD BIDV
Đồng đô la Mỹ (USD) luôn là ngoại tệ được giao dịch nhiều nhất tại BIDV. Tỷ giá USD BIDV được niêm yết theo hai hình thức: mua tiền mặt và mua chuyển khoản, cùng với giá bán ra dành cho khách hàng có nhu cầu mua ngoại tệ.
Mức tỷ giá USD tại BIDV thường dao động sát với tỷ giá thị trường chung, phản ánh điều kiện cung cầu và chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đều có thể tra cứu thông tin cập nhật nhất qua kênh chính thức của BIDV.
Phân biệt tỷ giá mua tiền mặt và chuyển khoản
BIDV áp dụng hai mức tỷ giá mua vào khác nhau tùy theo hình thức giao dịch. Tỷ giá mua tiền mặt thường thấp hơn tỷ giá mua chuyển khoản vì chi phí vận chuyển, kiểm đếm và bảo quản tiền mặt cao hơn. Ngược lại, khi khách hàng bán ngoại tệ cho ngân hàng, hình thức nhận tiền cũng ảnh hưởng đến mức tỷ giá được áp dụng.
Đối với USD, BIDV còn có ghi chú riêng cho các mệnh giá khác nhau. Mệnh giá lớn (50, 100 USD) thường có mức tỷ giá mua vào cao hơn so với các mệnh giá nhỏ hơn 50 USD. Điều này phản ánh giá trị và tính thanh khoản cao hơn của các tờ tiền có mệnh giá lớn trên thị trường quốc tế.
Tỷ giá các ngoại tệ chính tại BIDV
Ngoài USD, BIDV cung cấp tỷ giá cho nhiều đồng tiền phổ biến khác phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng. Dưới đây là thông tin chi tiết về các ngoại tệ chính được giao dịch tại BIDV.
Tỷ giá Euro BIDV
Đồng Euro (EUR) là đồng tiền chính của Liên minh châu Âu và được giao dịch phổ biến tại BIDV. Tỷ giá EUR được BIDV niêm yết với ba mức: mua tiền mặt, mua chuyển khoản và giá bán. Giống như USD, EUR mệnh giá lớn (50, 100 EUR) có mức tỷ giá riêng biệt so với các mệnh giá nhỏ hơn. Khách hàng có nhu cầu giao dịch Euro có thể theo dõi biến động tỷ giá tại kênh chính thức của ngân hàng hoặc sử dụng công cụ quy đổi trực tuyến.
Tỷ giá Yên Nhật BIDV
Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những ngoại tệ được giao dịch nhiều tại Việt Nam, đặc biệt trong các giao dịch thương mại và đầu tư. Tỷ giá JPY tại BIDV được niêm yết với mức chênh lệch giữa mua vào, bán ra phù hợp với thị trường. Do giá trị đồng Yên tương đối thấp so với các đồng tiền khác, tỷ giá JPY thường được biểu thị với nhiều chữ số thập phân hơn.
Tỷ giá Nhân dân tệ và AUD tại BIDV
Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY/RMB) và đô la Úc (AUD) cũng là hai ngoại tệ được nhiều khách hàng quan tâm. BIDV hỗ trợ giao dịch các đồng tiền này với tỷ giá được cập nhật thường xuyên. Đặc biệt, với hơn 140 loại ngoại tệ được giao dịch, BIDV còn cung cấp tỷ giá cho nhiều đồng tiền hiếm khác phục vụ nhu cầu chuyên biệt của doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Sử dụng công cụ đổi tỷ giá trực tuyến của BIDV để quy đổi nhanh giữa các đồng tiền. Công cụ này có sẵn trên website và ứng dụng ngân hàng, giúp khách hàng so sánh và lên kế hoạch tài chính hiệu quả hơn.
So sánh tỷ giá BIDV với VietinBank và Agribank
Việc so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng giúp khách hàng tìm được mức giá tốt nhất cho giao dịch của mình. Dưới đây là bảng so sánh tỷ giá USD và EUR giữa BIDV, VietinBank và Agribank.
Tỷ giá USD tại các ngân hàng
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| BIDV | 26.118 | 26.148 | 26.368 |
| Agribank | 26.118 | 26.148 | 26.368 |
| VietinBank | Tham khảo trực tiếp | Tham khảo trực tiếp | Tham khảo trực tiếp |
Theo dữ liệu được ghi nhận, tỷ giá USD tại BIDV và Agribank ở thời điểm cập nhật là tương đương nhau. VietinBank cung cấp tỷ giá với phân biệt rõ giữa tiền mặt, séc và chuyển khoản, đồng thời có ghi chú riêng cho USD mệnh giá lớn và nhỏ.
Tỷ giá EUR tại các ngân hàng
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
|---|---|---|---|
| BIDV | 30.275 | 30.397 | 31.579 |
| Agribank | 30.275 | 30.397 | 31.579 |
Tỷ giá EUR tại BIDV và Agribank cũng ghi nhận mức tương đương ở thời điểm cập nhật. Tuy nhiên, tỷ giá có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các thời điểm trong ngày. Khách hàng nên kiểm tra trực tiếp tại VietinBank hoặc Agribank để có thông tin chính xác nhất.
Tỷ giá giữa các ngân hàng thường xuyên thay đổi và có thể khác nhau tại mỗi thời điểm. Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm ghi nhận. Khách hàng nên xác nhận trực tiếp với ngân hàng trước khi thực hiện giao dịch.
Cập nhật tỷ giá BIDV thường xuyên
BIDV cung cấp nhiều kênh để khách hàng cập nhật tỷ giá ngoại tệ một cách thuận tiện nhất. Website chính thức của ngân hàng có chuyên mục riêng hiển thị bảng tỷ giá theo thời gian thực, giúp người dùng dễ dàng tra cứu mọi lúc mọi nơi.
Ngoài website, ứng dụng BIDV (BIDV iPay) trên điện thoại di động cũng tích hợp công cụ tra cứu tỷ giá và quy đổi ngoại tệ. Khách hàng doanh nghiệp có thể sử dụng kênh dành riêng cho doanh nghiệp trên website với các tính năng nâng cao và thông tin chi tiết hơn.
Ngân hàng cũng có kênh dành riêng cho khách hàng Premier với các thông tin tỷ giá được cập nhật ưu tiên. Việc theo dõi thường xuyên giúp khách hàng nắm bắt xu hướng biến động và đưa ra quyết định giao dịch hợp lý hơn.
Độ chính xác của thông tin tỷ giá
Thông tin tỷ giá BIDV được công bố trên các kênh chính thức đều đi kèm với thông báo miễn trừ trách nhiệm. Theo đó, tất cả tỷ giá niêm yết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước.
Thông tin đã được xác nhận
- BIDV hỗ trợ hơn 140 loại ngoại tệ cho giao dịch
- Tỷ giá được phân biệt rõ giữa tiền mặt và chuyển khoản
- Công cụ đổi tỷ giá trực tuyến có sẵn trên website và ứng dụng
- Tỷ giá các ngoại tệ chính (USD, EUR, JPY, AUD) được cập nhật thường xuyên
Thông tin cần xác nhận thêm
- Tỷ giá chính xác tại từng thời điểm trong ngày giao dịch
- So sánh chi tiết với tỷ giá VietinBank ở cùng thời điểm
- Biến động tỷ giá trong các phiên giao dịch gần nhất
Bối cảnh thị trường ngoại hối
Thị trường ngoại hối Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bao gồm chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước, tình hình kinh tế trong nước và quốc tế, cũng như cung cầu ngoại tệ trên thị trường. Các ngân hàng thương mại lớn như BIDV đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tỷ giá tham chiếu cho thị trường.
BIDV là một trong những ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam với mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Việc cung cấp tỷ giá minh bạch và cập nhật thường xuyên giúp khách hàng có thông tin đáng tin cậy khi thực hiện các giao dịch ngoại hối. Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng công bố tỷ giá tham chiếu hàng ngày làm cơ sở cho các ngân hàng thương mại.
Khách hàng khi có nhu cầu giao dịch ngoại tệ lớn nên theo dõi xu hướng thị trường trong nhiều ngày để nắm bắt thời điểm thích hợp nhất. Đồng thời, việc so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng cũng là một cách hiệu quả để tối ưu hóa lợi ích từ mỗi giao dịch.
Nguồn thông tin và trích dẫn
Thông tin tỷ giá trong bài viết được tổng hợp từ các nguồn chính thức bao gồm website BIDV, dữ liệu Agribank và VietinBank. Dưới đây là các nguồn tham khảo chính:
- Website chính thức BIDV – Công cụ tra cứu tỷ giá ngoại tệ
- Website VietinBank – Bảng tỷ giá khách hàng cá nhân
- Dữ liệu Agribank – Tỷ giá cập nhật ngày 29/04/2026
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – Tỷ giá tham chiếu
BIDV ghi rõ trên các kênh thông tin chính thức rằng tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước. Khách hàng được khuyến nghị kiểm tra trực tiếp với ngân hàng để có thông tin chính xác nhất trước khi thực hiện giao dịch.
Lưu ý: Mọi tỷ giá ngoại tệ đều chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách nên kiểm tra trực tiếp tại các kênh chính thức của ngân hàng để có thông tin tỷ giá mới nhất và chính xác nhất khi thực hiện giao dịch.
Tóm tắt
BIDV là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu Việt Nam cung cấp dịch vụ tỷ giá ngoại tệ với hơn 140 loại tiền tệ. Tỷ giá được phân biệt rõ giữa mua tiền mặt, mua chuyển khoản và giá bán, đồng thời có ghi chú riêng cho các mệnh giá khác nhau. Khách hàng có thể tra cứu tỷ giá BIDV qua website chính thức, ứng dụng ngân hàng hoặc trực tiếp tại quầy giao dịch. Để có thông tin chính xác nhất, nên kiểm tra trực tiếp tại kênh chính thức của BIDV trước mỗi giao dịch.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách quy đổi tỷ giá giữa các đồng tiền phổ biến, có thể tham khảo công cụ Tỷ Giá 1 USD Bằng Bao Nhiêu EUR Hôm Nay để so sánh nhanh các mức tỷ giá khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VietinBank hôm nay như thế nào?
VietinBank cung cấp tỷ giá ngoại tệ trên website chính thức tại vietinbank.vn. Tỷ giá được phân biệt rõ giữa tiền mặt, séc và chuyển khoản, với ghi chú riêng cho USD và EUR mệnh giá lớn và nhỏ.
Tỷ giá Agribank hiện tại là bao nhiêu?
Theo dữ liệu ghi nhận, tỷ giá USD tại Agribank tương đưng BIDV ở các mức: mua tiền mặt 26.118, mua chuyển khoản 26.148 và giá bán 26.368. Tỷ giá có thể thay đổi theo thời gian.
Tỷ giá RMB BIDV được áp dụng như thế nào?
BIDV hỗ trợ giao dịch Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY/RMB) với tỷ giá được cập nhật thường xuyên trên kênh chính thức. Khách hàng nên tra cứu trực tiếp để có thông tin chính xác nhất.
Làm sao để tra cứu tỷ giá BIDV nhanh nhất?
Khách hàng có thể tra cứu tỷ