Bulletin Cap nhat bien tap Tieng Viet
Bulletin Vietnam Bulletin Cap nhat bien tap
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Kinh doanh The gioi

Các Tháng Tiếng Anh – Bảng Tra Cứu Đầy Đủ, Viết Tắt Chuẩn

Hoang Ngo Long Son • 2026-04-20 • Da kiem duyet Bao Chau Le

Nắm vững các tháng tiếng Anh là nền tảng quan trọng cho bất kỳ ai muốn giao tiếp bằng tiếng Anh một cách chính xác. Từ việc viết email công việc đến đặt lịch hẹn hay điền vào các biểu mẫu, kiến thức về 12 tháng trong tiếng Anh – bao gồm tên đầy đủ, cách viết tắt, và cách sắp xếp thứ tự ngày tháng – đều không thể thiếu.

Bài viết này cung cấp bảng tra cứu toàn diện từ các nguồn uy tín, giúp người học hiểu rõ cách phát âm, viết tắt chuẩn quốc tế, và sự khác biệt giữa định dạng ngày tháng của Anh (UK) và Mỹ (US). Những thông tin này được tổng hợp từ nhiều nguồn giáo dục đáng tin cậy, đảm bảo tính chính xác cho người học ở mọi trình độ.

Các tháng trong tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh có 12 tháng, mỗi tháng có tên riêng biệt bắt nguồn từ tiếng Latin hoặc La Mã cổ đại. Bảy tháng có 31 ngày (January, March, May, July, August, October, December), bốn tháng có 30 ngày (April, June, September, November), và một tháng có 28 hoặc 29 ngày (February). Người học cần ghi nhớ chính xác từng tên tháng để sử dụng đúng trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Tháng Tên tiếng Anh Viết tắt Phát âm IPA Số ngày
1 January Jan. /ˈdʒæn.ju.ə.ri/ 31
2 February Feb. /ˈfeb.ru.ə.ri/ 28-29
3 March Mar. /mɑːrtʃ/ 31
4 April Apr. /ˈeɪ.prəl/ 30
5 May May /meɪ/ 31
6 June Jun. /dʒuːn/ 30
7 July Jul. /dʒuˈlaɪ/ 31
8 August Aug. /ˈɔː.ɡəst/ 31
9 September Sep. /sepˈtem.bər/ 30
10 October Oct. /ɒkˈtoʊ.bər/ 31
11 November Nov. /noʊˈvem.bər/ 30
12 December Dec. /dɪˈsem.bər/ 31

Những điều cần lưu ý khi học các tháng tiếng Anh

  • Tên các tháng luôn viết hoa chữ cái đầu tiên, không phân biệt vị trí trong câu.
  • Không có tháng nào viết tắt không có dấu chấm theo chuẩn quốc tế (Jan., Feb., Mar., Apr., Jun., Jul., Aug., Sep., Oct., Nov., Dec.).
  • May và June là hai tháng trùng tên với giới từ chỉ định, cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.
  • February là tháng duy nhất có số ngày thay đổi theo năm nhuận.
  • January bắt nguồn từ thần Janus của La Mã – vị thần hai mặt nhìn về quá khứ và tương lai.
  • Mẹo nhớ: J-M-M-J-A-O-D đại diện cho bảy tháng có 31 ngày (January, March, May, July, August, October, December).
  • Ngày tháng trong tiếng Anh sử dụng giới từ on trước thứ ngày và giới từ in trước tháng hoặc năm.
Lịch các tháng tiếng Anh

Các tháng tiếng Anh được sắp xếp theo thứ tự từ tháng 1 (January) đến tháng 12 (December), phản ánh lịch Gregory được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Việc ghi nhớ thứ tự này giúp người học dễ dàng tra cứu và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Để tìm hiểu thêm về cách sử dụng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo tài liệu chuyên sâu từ các trung tâm giáo dục như VUS English Center.

Tháng tiếng Anh viết tắt như thế nào?

Quy tắc viết tắt các tháng tiếng Anh tương đối thống nhất, với điểm khác biệt chính là việc có hoặc không có dấu chấm. Theo chuẩn quốc tế, hầu hết các tháng đều viết tắt kèm dấu chấm ở cuối, trừ May vì đã là từ ngắn gồm ba chữ cái. Một số tài liệu chuyên ngành có thể sử dụng dạng viết tắt không dấu chấm (Jan, Feb, Mar) hoặc dạng siêu ngắn (Ja, Fe, Ma, Ap, Ju, Jl, Au, Se, Oc, No, De), nhưng dạng có dấu chấm vẫn là phổ biến nhất trong văn bản thông thường.

Quy tắc sử dụng dấu chấm trong viết tắt

Hầu hết các nguồn uy tín như từ điển CambridgeOxford đều khuyến nghị sử dụng dấu chấm sau viết tắt của các tháng tiếng Anh. January viết tắt là Jan., February là Feb., March là Mar., April là Apr., June là Jun., July là Jul., August là Aug., September là Sep., October là Oct., November là Nov., và December là Dec. Dấu chấm giúp phân biệt rõ ràng giữa dạng viết tắt và dạng đầy đủ, tránh nhầm lẫn trong văn bản.

Phân biệt viết tắt ngắn và viết tắt siêu ngắn

Ngoài dạng viết tắt chuẩn (Jan., Feb., Mar.), một số ngữ cảnh đặc biệt như ghi chú nhanh hoặc mã lịch có thể sử dụng dạng siêu ngắn (J., F., M., A., J., J., A., S., O., N., D.) hoặc dạng trung gian không dấu chấm (Jan, Feb, Mar). Người học cần linh hoạt nhận diện các dạng viết tắt này trong tài liệu thực tế.

Tháng 2 tiếng Anh viết tắt là Feb., là một trong những viết tắt được sử dụng nhiều nhất trong các văn bản hành chính, lịch làm việc quốc tế và các biểu mẫu đăng ký. Tháng 5 tiếng Anh viết tắt là May – không có dấu chấm vì đây là từ đã ngắn với đúng ba chữ cái. Tương tự, Tháng 12 tiếng Anh viết tắt là Dec., thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính cuối năm và thư từ kinh doanh.

Bảng tra cứu viết tắt chuẩn

Tháng Tên đầy đủ Viết tắt chuẩn Dạng không dấu Dạng siêu ngắn
1 January Jan. Jan Ja.
2 February Feb. Feb Fe.
3 March Mar. Mar Ma.
4 April Apr. Apr Ap.
5 May May May May
6 June Jun. Jun Ju.
7 July Jul. Jul Jl.
8 August Aug. Aug Au.
9 September Sep. Sep Se.
10 October Oct. Oct Oc.
11 November Nov. Nov No.
12 December Dec. Dec De.

Ngày tháng tiếng Anh được viết ra sao?

Cách viết ngày tháng tiếng Anh phản ánh sự khác biệt rõ ràng giữa hai truyền thống văn hóa Anh-Anh (UK) và Anh-Mỹ (US). Nắm vững hai định dạng này giúp người học tránh nhầm lẫn nghiêm trọng khi đọc hoặc viết tài liệu quốc tế. Việc sử dụng đúng định dạng còn thể hiện sự am hiểu văn hóa và tính chuyên nghiệp trong giao tiếp.

Định dạng UK (Anh-Anh): Ngày/Tháng/Năm

Tại Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, thứ tự ngày tháng theo format DD/MM/YYYY – ngày trước, tháng sau. Ngày 28 tháng 5 năm 2025 được viết là 28/05/2025. Cách đọc theo quy tắc “Ngày + of + Tháng + Năm”: “The twenty-eighth of May, twenty twenty-five”. Khi có thứ ngày, câu hoàn chỉnh là “Tuesday, 28th May 2025” hoặc “On Tuesday, the 6th of December 2022”.

Định dạng US (Anh-Mỹ): Tháng/Ngày/Năm

Tại Mỹ và một số quốc gia khác, thứ tự ngày tháng theo format MM/DD/YYYY – tháng trước, ngày sau. Ngày 28 tháng 5 năm 2025 được viết là 05/28/2025. Cách đọc theo quy tắc “Tháng + Ngày + Năm”: “May twenty-eighth, twenty twenty-five”. Khi có thứ ngày, câu hoàn chỉnh là “Tuesday, May 28th, 2025” hoặc “On Tuesday, December 6th, 2022”.

Lưu ý quan trọng khi đọc định dạng ngày tháng

Khi đọc tài liệu quốc tế, đặc biệt là các hợp đồng, hóa đơn hoặc email quan trọng, người học cần xác định rõ định dạng đang sử dụng là UK hay US. Một ngày như “03/04/2025” có thể là 3 tháng 4 (US) hoặc 4 tháng 3 (UK), tạo ra sự khác biệt một tháng trong thời gian. Luôn kiểm tra nguồn gốc tài liệu để tránh hiểu nhầm nghiêm trọng.

Các ngày trong tiếng Anh

Bảy ngày trong tuần tiếng Anh được viết như sau: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday. Tất cả đều viết hoa chữ cái đầu tiên. Khi kết hợp với ngày tháng, giới từ on được sử dụng trước thứ ngày: “On Monday”, “On 5th May”, “On Tuesday, the 6th of December 2022”. Người học cần nhớ rằng các thứ trong tuần không có viết tắt chính thức trong văn bản thông thường, mặc dù trong lịch hoặc bảng biểu có thể xuất hiện dạng rút gọn như Mon, Tue, Wed.

Bảng tra cứu thứ ngày từ 1st đến 31st

Ngày số Cách viết Cách đọc (với “the”)
1 1st The first
2 2nd The second
3 3rd The third
4 4th The fourth
5 5th The fifth
6-10 6th-10th The sixth – The tenth
11-12 11th-12th The eleventh – The twelfth
13-19 13th-19th The thirteenth – The nineteenth
20-31 20th-31st The twentieth – The thirty-first

Quy tắc đuôi số thứ tự tiếng Anh khá đặc biệt: 1st, 2nd, 3rd dùng đuôi -st, -nd, -rd, trong khi các số còn lại (4th-10th, 11th-12th, 13th-19th, 20th-31st) đều dùng đuôi -th. Nắm vững quy tắc này giúp người học viết và đọc ngày tháng chính xác trong mọi tình huống.

Lịch các tháng tiếng Anh theo thứ tự

Lịch các tháng tiếng Anh được sắp xếp theo thứ tự tự nhiên từ January đến December, phản ánh cấu trúc lịch Gregory được sử dụng phổ biến toàn cầu. Mỗi tháng mang đặc điểm riêng về số ngày, ảnh hưởng đến cách sử dụng trong các tình huống thực tế như lập kế hoạch, đặt lịch hẹn hay theo dõi thời hạn dự án. Theo Wikipedia, lịch hiện đại này có nguồn gốc từ lịch Julius Caesar và được điều chỉnh bởi Giáo hoàng Gregory XIII vào năm 1582.

  1. January – Tháng đầu tiên của năm, bắt nguồn từ thần Janus của La Mã, 31 ngày.
  2. February – Tháng duy nhất có 28 hoặc 29 ngày (năm nhuận), gắn liền với lễ hội Valentine.
  3. March – Tháng khởi đầu mùa xuân ở bán cầu Bắc, 31 ngày.
  4. April – Tháng của mùa mưa và sự kiện Cá tháng Tư, 30 ngày.
  5. May – Tháng của mùa hoa, kỷ niệm Lao động quốc tế (1/5), 31 ngày.
  6. June – Tháng bắt đầu mùa hè, ngày hạ chí (21/6), 30 ngày.
  7. July – Tháng của Quốc khánh Mỹ (4/7), 31 ngày.
  8. August – Tháng cuối mùa hè, 31 ngày.
  9. September – Tháng bắt đầu năm học mới, 30 ngày.
  10. October – Tháng của Halloween và thu hoạch, 31 ngày.
  11. November – Tháng của Lễ Tạ ơn (Mỹ) và Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11), 30 ngày.
  12. December – Tháng cuối cùng của năm, Giáng sinh và đón năm mới, 31 ngày.

Thông tin được xác lập và chưa rõ ràng

Về kiến thức các tháng tiếng Anh, những thông tin sau đã được xác lập rõ ràng: tên 12 tháng cố định và không thay đổi theo vùng miền hay phương ngữ; cách viết tắt chuẩn có dấu chấm (Jan., Feb., Mar.); số ngày trong mỗi tháng tuân theo quy tắc chung; định dạng ngày tháng UK (DD/MM/YYYY) và US (MM/DD/YYYY) là hai chuẩn phổ biến nhất; giới từ on dùng trước thứ ngày và in dùng trước tháng hoặc năm; cách phát âm IPA của từng tháng đã được các từ điển uy tín ghi nhận.

Những điểm chưa hoàn toàn thống nhất bao gồm: phiên âm chi tiết có thể khác nhau đôi chút giữa các từ điển (ví dụ /ˈdʒæn.ju.ə.ri/ so với /’dʒænjʊərɪ/); dạng viết tắt siêu ngắn không có tiêu chuẩn hóa quốc tế; ngữ cảnh sử dụng on vs in với June và July có thể gây nhầm lẫn vì trùng với giới từ chỉ định.

Nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa của các tháng tiếng Anh

Hầu hết các tháng tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin, phản ánh lịch sử La Mã cổ đại. January được đặt theo tên thần Janus – vị thần hai mặt nhìn về quá khứ và tương lai, biểu trưng cho sự khởi đầu. February liên quan đến lễ hội thanh tẩy La Mã (Februa). March được đặt theo thần chiến tranh Mars. Một số tháng khác được đặt theo vị trí trong lịch cũ: September (tháng 7 cũ), October (tháng 8 cũ), November (tháng 9 cũ), December (tháng 10 cũ).

Việc hiểu nguồn gốc này không chỉ giúp người học ghi nhớ tốt hơn mà còn thể hiện sự am hiểu văn hóa phương Tây. Khi sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh quốc tế, kiến thức này giúp giao tiếp tự nhiên và sâu sắc hơn, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về lịch sử, văn hóa hay chủ đề học thuật. Các tài liệu từ Elsa Speak VietnamAland Education cũng cung cấp thêm góc nhìn thú vị về cách tiếp cận việc học các tháng tiếng Anh một cách hiệu quả.

Tên các tháng tiếng Anh phản ánh hàng nghìn năm lịch sử và văn hóa La Mã, từ thần thoại đến số đếm. Mỗi cái tên mang một câu chuyện riêng biệt giúp người học kết nối cảm xúc với ngôn ngữ.

Nguồn tham khảo và trích dẫn

Bài viết này được tổng hợp từ nhiều nguồn giáo dục uy tín, bao gồm từ điển Cambridge và Oxford – hai tổ chức từ điển hàng đầu thế giới về tiếng Anh. Ngoài ra, các trung tâm giáo dục như Elsa Speak, Aland Education, VUS và AMS Link cũng cung cấp tài liệu tham khảo đáng tin cậy về ngữ pháp và cách sử dụng tiếng Anh trong thực tế.

Tổng kết

Nắm vững các tháng tiếng Anh đòi hỏi người học ghi nhớ tên đầy đủ, cách viết tắt chuẩn quốc tế, cách phát âm, và đặc biệt là sự khác biệt giữa định dạng ngày tháng UK và US. Kiến thức này là nền tảng thiết yếu cho mọi cấp độ học tiếng Anh, từ giao tiếp hàng ngày đến soạn thảo văn bản chuyên nghiệp. Để củng cố thêm kỹ năng tiếng Anh cơ bản, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu học tập chuyên sâu. Bên cạnh đó, nếu muốn mở rộng vốn từ vựng với các cụm từ lịch sự như Cảm ơn – Ý Nghĩa, Cách Dùng Và Biến Thể Lịch Sự, bạn sẽ tự tin hơn trong giao tiếp thực tế. Nếu quan tâm đến các công cụ học toán bằng tiếng Anh, hãy xem thêm bài viết về Bảng Nhân Chia – Đầy Đủ 1-10, Mẹo Học Nhanh & PDF Miễn Phí.

Câu hỏi thường gặp

Tháng 2 tiếng Anh viết tắt là gì?

Tháng 2 tiếng Anh viết tắt là Feb. (có dấu chấm theo chuẩn quốc tế). Dạng không dấu là Feb, dạng siêu ngắn là Fe.

Cách viết thứ ngày tháng tiếng Anh chuẩn nhất?

Có hai định dạng phổ biến: UK dùng DD/MM/YYYY (đọc “Ngày of Tháng, Năm”), US dùng MM/DD/YYYY (đọc “Tháng Ngày, Năm”). Luôn dùng giới từ on trước thứ ngày và in trước tháng/năm.

Các ngày trong tiếng Anh viết như thế nào?

Bảy ngày trong tuần tiếng Anh: Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday. Viết hoa chữ cái đầu, dùng giới từ on khi kết hợp với ngày cụ thể.

Sự khác biệt giữa định dạng ngày tháng UK và US là gì?

UK đặt ngày trước tháng (DD/MM), US đặt tháng trước ngày (MM/DD). Ví dụ: 05/28/2025 là 28 tháng 5 (UK) hoặc 5 tháng 28 (US). Cần xác định nguồn gốc tài liệu để tránh nhầm lẫn.

Giới từ nào dùng với các tháng tiếng Anh?

Dùng giới từ in trước tháng và năm (In May, In 2025), giới từ on trước thứ ngày cụ thể (On Monday, On 5th May).

Làm sao ghi nhớ các tháng tiếng Anh hiệu quả?

Mẹo phổ biến: nhóm bảy tháng 31 ngày theo vần J-M-M-J-A-O-D (January, March, May, July, August, October, December). Có thể sử dụng bài hát hoặc video mẹo ghi nhớ trên YouTube.

Tháng nào trong tiếng Anh không có dấu chấm khi viết tắt?

May là tháng duy nhất không có dấu chấm khi viết tắt vì đã là từ ngắn gồm ba chữ cái. Tất cả các tháng khác đều có dấu chấm theo chuẩn: Jan., Feb., Mar., Apr., Jun., Jul., Aug., Sep., Oct., Nov., Dec.

Cách đọc số thứ tự ngày trong tiếng Anh (1st, 2nd, 3rd)?

1st đọc “the first”, 2nd đọc “the second”, 3rd đọc “the third”. Từ 4th trở đi đều dùng đuôi -th: 4th “the fourth”, 10th “the tenth”. Từ 13-19 luôn dùng -th dù số đuôi là 3, 4 hay 5.

Hoang Ngo Long Son

Ve tac gia

Hoang Ngo Long Son

Ban bien tap ket hop cap nhat nhanh voi giai thich ro rang, de hieu.